Valuta Ex Logo

SVC đến OMR

Chuyển đổi Colón El Salvador (SVC) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SVC - Colón El Salvadorselect icon
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái SVC/OMR 0.043768 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/svc-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Colón El Salvador (SVC) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón El Salvador (SVC) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SVC sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Colón El Salvador là tiền tệ củaEl Salvador

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where SVC is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Colón El Salvador với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSVCPhí chuyển nhượngOMR
0%1 SVC0.0 SVC0.044 OMR
1%1 SVC0.010 SVC0.043 OMR
2%1 SVC0.020 SVC0.043 OMR
3%1 SVC0.030 SVC0.042 OMR
4%1 SVC0.040 SVC0.042 OMR
5%1 SVC0.050 SVC0.042 OMR

Chuyển đổi Colón El Salvador thành Rial Oman

SVCOMR
10.044
50.22
100.44
200.88
502.18
1004.37
25010.94
50021.88
100043.76

Chuyển đổi Rial Oman thành Colón El Salvador

OMRSVC
122.84
5114.23
10228.47
20456.95
501142.38
1002284.77
2505711.94
50011423.88
100022847.77

Thông tin thêm về SVC hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SVC (Colón El Salvador) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ