Valuta Ex Logo

SZL đến BIF

Chuyển đổi Lilangeni Swaziland (SZL) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SZL - Lilangeni Swazilandselect icon
L
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái SZL/BIF 183.84 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/szl-to-bif?amount=1

Chuyển đổi từ Lilangeni Swaziland (SZL) sang Franc Burundi (BIF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lilangeni Swaziland (SZL) sang Franc Burundi (BIF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SZL sang BIF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lilangeni Swaziland là tiền tệ củaSwaziland

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where SZL is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lilangeni Swaziland với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSZLPhí chuyển nhượngBIF
0%1 SZL0.0 SZL183.84 BIF
1%1 SZL0.010 SZL182 BIF
2%1 SZL0.020 SZL180.16 BIF
3%1 SZL0.030 SZL178.32 BIF
4%1 SZL0.040 SZL176.48 BIF
5%1 SZL0.050 SZL174.64 BIF

Chuyển đổi Lilangeni Swaziland thành Franc Burundi

SZLBIF
1183.84
5919.2
101838.41
203676.82
509192.06
10018384.13
25045960.32
50091920.65
1000183841.3

Chuyển đổi Franc Burundi thành Lilangeni Swaziland

BIFSZL
10.0054
50.027
100.054
200.11
500.27
1000.54
2501.35
5002.71
10005.43

Thông tin thêm về SZL hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ