Tỷ giá hối đoái SZL/BND 0.079300 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lilangeni Swaziland (SZL) sang Đô la Brunei (BND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | SZL | Phí chuyển nhượng | BND |
| 0% | 1 SZL | 0.0 SZL | 0.079 BND |
| 1% | 1 SZL | 0.010 SZL | 0.079 BND |
| 2% | 1 SZL | 0.020 SZL | 0.078 BND |
| 3% | 1 SZL | 0.030 SZL | 0.077 BND |
| 4% | 1 SZL | 0.040 SZL | 0.076 BND |
| 5% | 1 SZL | 0.050 SZL | 0.075 BND |
| SZL | BND |
| 1 | 0.079 |
| 5 | 0.40 |
| 10 | 0.79 |
| 20 | 1.58 |
| 50 | 3.96 |
| 100 | 7.92 |
| 250 | 19.82 |
| 500 | 39.64 |
| 1000 | 79.29 |
| BND | SZL |
| 1 | 12.61 |
| 5 | 63.05 |
| 10 | 126.1 |
| 20 | 252.2 |
| 50 | 630.51 |
| 100 | 1261.03 |
| 250 | 3152.59 |
| 500 | 6305.19 |
| 1000 | 12610.38 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.