Tỷ giá hối đoái SZL/CLF 0.0013478 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | SZL | Phí chuyển nhượng | CLF |
0% | 1 SZL | 0.0 SZL | 0.0013 CLF |
1% | 1 SZL | 0.010 SZL | 0.0013 CLF |
2% | 1 SZL | 0.020 SZL | 0.0013 CLF |
3% | 1 SZL | 0.030 SZL | 0.0013 CLF |
4% | 1 SZL | 0.040 SZL | 0.0013 CLF |
5% | 1 SZL | 0.050 SZL | 0.0013 CLF |
SZL | CLF |
1 | 0.0013 |
5 | 0.0067 |
10 | 0.013 |
20 | 0.027 |
50 | 0.067 |
100 | 0.13 |
250 | 0.34 |
500 | 0.67 |
1000 | 1.34 |
CLF | SZL |
1 | 741.93 |
5 | 3709.65 |
10 | 7419.31 |
20 | 14838.63 |
50 | 37096.59 |
100 | 74193.19 |
250 | 185482.97 |
500 | 370965.95 |
1000 | 741931.9 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.