Valuta Ex Logo

SZL đến GBP

Chuyển đổi Lilangeni Swaziland (SZL) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SZL - Lilangeni Swazilandselect icon
L
GBP - Bảng Anhselect icon
£

Tỷ giá hối đoái SZL/GBP 0.046083 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/szl-to-gbp?amount=1

Chuyển đổi từ Lilangeni Swaziland (SZL) sang Bảng Anh (GBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lilangeni Swaziland (SZL) sang Bảng Anh (GBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SZL sang GBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lilangeni Swaziland là tiền tệ củaSwaziland

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

world mapcountries where SZL is usedcountries where GBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lilangeni Swaziland với Bảng Anh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSZLPhí chuyển nhượngGBP
0%1 SZL0.0 SZL0.046 GBP
1%1 SZL0.010 SZL0.046 GBP
2%1 SZL0.020 SZL0.045 GBP
3%1 SZL0.030 SZL0.045 GBP
4%1 SZL0.040 SZL0.044 GBP
5%1 SZL0.050 SZL0.044 GBP

Chuyển đổi Lilangeni Swaziland thành Bảng Anh

SZLGBP
10.046
50.23
100.46
200.92
502.3
1004.6
25011.52
50023.04
100046.08

Chuyển đổi Bảng Anh thành Lilangeni Swaziland

GBPSZL
121.69
5108.49
10216.99
20433.99
501084.99
1002169.98
2505424.96
50010849.92
100021699.85

Thông tin thêm về SZL hoặc GBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ