Valuta Ex Logo

SZL đến KZT

Chuyển đổi Lilangeni Swaziland (SZL) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SZL - Lilangeni Swazilandselect icon
L
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái SZL/KZT 30.99 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/szl-to-kzt?amount=1

Chuyển đổi từ Lilangeni Swaziland (SZL) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lilangeni Swaziland (SZL) sang Tenge Kazakhstan (KZT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SZL sang KZT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lilangeni Swaziland là tiền tệ củaSwaziland

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where SZL is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lilangeni Swaziland với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSZLPhí chuyển nhượngKZT
0%1 SZL0.0 SZL30.99 KZT
1%1 SZL0.010 SZL30.68 KZT
2%1 SZL0.020 SZL30.37 KZT
3%1 SZL0.030 SZL30.06 KZT
4%1 SZL0.040 SZL29.75 KZT
5%1 SZL0.050 SZL29.44 KZT

Chuyển đổi Lilangeni Swaziland thành Tenge Kazakhstan

SZLKZT
130.99
5154.96
10309.92
20619.85
501549.62
1003099.25
2507748.13
50015496.27
100030992.55

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Lilangeni Swaziland

KZTSZL
10.032
50.16
100.32
200.65
501.61
1003.22
2508.06
50016.13
100032.26

Thông tin thêm về SZL hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ