Tỷ giá hối đoái SZL/LVL 0.036880 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SZL | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 SZL | 0.0 SZL | 0.037 LVL |
| 1% | 1 SZL | 0.010 SZL | 0.037 LVL |
| 2% | 1 SZL | 0.020 SZL | 0.036 LVL |
| 3% | 1 SZL | 0.030 SZL | 0.036 LVL |
| 4% | 1 SZL | 0.040 SZL | 0.035 LVL |
| 5% | 1 SZL | 0.050 SZL | 0.035 LVL |
| SZL | LVL |
| 1 | 0.037 |
| 5 | 0.18 |
| 10 | 0.37 |
| 20 | 0.74 |
| 50 | 1.84 |
| 100 | 3.68 |
| 250 | 9.22 |
| 500 | 18.44 |
| 1000 | 36.88 |
| LVL | SZL |
| 1 | 27.11 |
| 5 | 135.57 |
| 10 | 271.14 |
| 20 | 542.29 |
| 50 | 1355.74 |
| 100 | 2711.48 |
| 250 | 6778.71 |
| 500 | 13557.43 |
| 1000 | 27114.86 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.