Valuta Ex Logo

SZL đến MZN

Chuyển đổi Lilangeni Swaziland (SZL) sang Metical Mozambique (MZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SZL - Lilangeni Swazilandselect icon
L
MZN - Metical Mozambiqueselect icon
MT

Tỷ giá hối đoái SZL/MZN 3.96 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/szl-to-mzn?amount=1

Chuyển đổi từ Lilangeni Swaziland (SZL) sang Metical Mozambique (MZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lilangeni Swaziland (SZL) sang Metical Mozambique (MZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SZL sang MZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lilangeni Swaziland là tiền tệ củaSwaziland

Metical Mozambique là tiền tệ củaMozambique

world mapcountries where SZL is usedcountries where MZN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lilangeni Swaziland với Metical Mozambique

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSZLPhí chuyển nhượngMZN
0%1 SZL0.0 SZL3.96 MZN
1%1 SZL0.010 SZL3.92 MZN
2%1 SZL0.020 SZL3.88 MZN
3%1 SZL0.030 SZL3.84 MZN
4%1 SZL0.040 SZL3.8 MZN
5%1 SZL0.050 SZL3.76 MZN

Chuyển đổi Lilangeni Swaziland thành Metical Mozambique

SZLMZN
13.96
519.83
1039.67
2079.35
50198.38
100396.77
250991.94
5001983.88
10003967.76

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Lilangeni Swaziland

MZNSZL
10.25
51.26
102.52
205.04
5012.6
10025.2
25063
500126.01
1000252.03

Thông tin thêm về SZL hoặc MZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ