Valuta Ex Logo

SZL đến RON

Chuyển đổi Lilangeni Swaziland (SZL) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SZL - Lilangeni Swazilandselect icon
L
RON - Leu Romaniaselect icon
lei

Tỷ giá hối đoái SZL/RON 0.26771 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/szl-to-ron?amount=1

Chuyển đổi từ Lilangeni Swaziland (SZL) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lilangeni Swaziland (SZL) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SZL sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lilangeni Swaziland là tiền tệ củaSwaziland

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

world mapcountries where SZL is usedcountries where RON is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lilangeni Swaziland với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSZLPhí chuyển nhượngRON
0%1 SZL0.0 SZL0.27 RON
1%1 SZL0.010 SZL0.27 RON
2%1 SZL0.020 SZL0.26 RON
3%1 SZL0.030 SZL0.26 RON
4%1 SZL0.040 SZL0.26 RON
5%1 SZL0.050 SZL0.25 RON

Chuyển đổi Lilangeni Swaziland thành Leu Romania

SZLRON
10.27
51.33
102.67
205.35
5013.38
10026.77
25066.92
500133.85
1000267.71

Chuyển đổi Leu Romania thành Lilangeni Swaziland

RONSZL
13.73
518.67
1037.35
2074.7
50186.76
100373.53
250933.84
5001867.68
10003735.37

Thông tin thêm về SZL hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ