Tỷ giá hối đoái SZL/USD 0.062903 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SZL | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0% | 1 SZL | 0.0 SZL | 0.063 USD |
| 1% | 1 SZL | 0.010 SZL | 0.062 USD |
| 2% | 1 SZL | 0.020 SZL | 0.062 USD |
| 3% | 1 SZL | 0.030 SZL | 0.061 USD |
| 4% | 1 SZL | 0.040 SZL | 0.060 USD |
| 5% | 1 SZL | 0.050 SZL | 0.060 USD |
| SZL | USD |
| 1 | 0.063 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.63 |
| 20 | 1.25 |
| 50 | 3.14 |
| 100 | 6.29 |
| 250 | 15.72 |
| 500 | 31.45 |
| 1000 | 62.9 |
| USD | SZL |
| 1 | 15.89 |
| 5 | 79.48 |
| 10 | 158.97 |
| 20 | 317.94 |
| 50 | 794.87 |
| 100 | 1589.74 |
| 250 | 3974.37 |
| 500 | 7948.74 |
| 1000 | 15897.49 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.