Valuta Ex Logo

SZL đến XAU

Chuyển đổi Lilangeni Swaziland (SZL) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SZL - Lilangeni Swazilandselect icon
L
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái SZL/XAU 0.000012355 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/szl-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Lilangeni Swaziland (SZL) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lilangeni Swaziland (SZL) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SZL sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lilangeni Swaziland là tiền tệ củaSwaziland

world mapcountries where SZL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lilangeni Swaziland với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSZLPhí chuyển nhượngXAU
0%1 SZL0.0 SZL0.000012 XAU
1%1 SZL0.010 SZL0.000012 XAU
2%1 SZL0.020 SZL0.000012 XAU
3%1 SZL0.030 SZL0.000012 XAU
4%1 SZL0.040 SZL0.000012 XAU
5%1 SZL0.050 SZL0.000012 XAU

Chuyển đổi Lilangeni Swaziland thành Vàng

SZLXAU
10.000012
50.000062
100.00012
200.00025
500.00062
1000.0012
2500.0031
5000.0062
10000.012

Chuyển đổi Vàng thành Lilangeni Swaziland

XAUSZL
180941.02
5404705.1
10809410.2
201618820.4
504047051
1008094102.01
25020235255.02
50040470510.05
100080941020.1

Thông tin thêm về SZL hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SZL (Lilangeni Swaziland) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ