1 Bạt Thái Lan (THB) bằng 0.090767 Sheqel Israel mới (ILS) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái THB/ILS 0.090767 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | THB | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 THB | 0.0 THB | 0.091 ILS |
| 1% | 1 THB | 0.010 THB | 0.090 ILS |
| 2% | 1 THB | 0.020 THB | 0.089 ILS |
| 3% | 1 THB | 0.030 THB | 0.088 ILS |
| 4% | 1 THB | 0.040 THB | 0.087 ILS |
| 5% | 1 THB | 0.050 THB | 0.086 ILS |
| THB | ILS |
| 1 | 0.091 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.91 |
| 20 | 1.81 |
| 50 | 4.53 |
| 100 | 9.07 |
| 250 | 22.69 |
| 500 | 45.38 |
| 1000 | 90.76 |
| ILS | THB |
| 1 | 11.01 |
| 5 | 55.08 |
| 10 | 110.17 |
| 20 | 220.34 |
| 50 | 550.86 |
| 100 | 1101.72 |
| 250 | 2754.31 |
| 500 | 5508.63 |
| 1000 | 11017.27 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.