Valuta Ex Logo

THB đến MNT

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

THB - Bạt Thái Lanselect icon
฿
MNT - Tugrik Mông Cổselect icon

Tỷ giá hối đoái THB/MNT 115.2 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/thb-to-mnt?amount=1

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bạt Thái Lan là tiền tệ củaThái Lan

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ

world mapcountries where THB is usedcountries where MNT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTHBPhí chuyển nhượngMNT
0%1 THB0.0 THB115.2 MNT
1%1 THB0.010 THB114.04 MNT
2%1 THB0.020 THB112.89 MNT
3%1 THB0.030 THB111.74 MNT
4%1 THB0.040 THB110.59 MNT
5%1 THB0.050 THB109.44 MNT

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Tugrik Mông Cổ

THBMNT
1115.2
5576
101152.01
202304.02
505760.05
10011520.1
25028800.25
50057600.5
1000115201

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Bạt Thái Lan

MNTTHB
10.0087
50.043
100.087
200.17
500.43
1000.87
2502.17
5004.34
10008.68

Thông tin thêm về THB hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ