Tỷ giá hối đoái THB/XAG 0.00038869 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | THB | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 THB | 0.0 THB | 0.00039 XAG |
| 1% | 1 THB | 0.010 THB | 0.00038 XAG |
| 2% | 1 THB | 0.020 THB | 0.00038 XAG |
| 3% | 1 THB | 0.030 THB | 0.00038 XAG |
| 4% | 1 THB | 0.040 THB | 0.00037 XAG |
| 5% | 1 THB | 0.050 THB | 0.00037 XAG |
| THB | XAG |
| 1 | 0.00039 |
| 5 | 0.0019 |
| 10 | 0.0039 |
| 20 | 0.0078 |
| 50 | 0.019 |
| 100 | 0.039 |
| 250 | 0.097 |
| 500 | 0.19 |
| 1000 | 0.39 |
| XAG | THB |
| 1 | 2572.73 |
| 5 | 12863.66 |
| 10 | 25727.32 |
| 20 | 51454.65 |
| 50 | 128636.62 |
| 100 | 257273.25 |
| 250 | 643183.13 |
| 500 | 1286366.27 |
| 1000 | 2572732.55 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.