Tỷ giá hối đoái THB/XAU 0.0000092154 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | THB | Phí chuyển nhượng | XAU |
0% | 1 THB | 0.0 THB | 0.0000092 XAU |
1% | 1 THB | 0.010 THB | 0.0000091 XAU |
2% | 1 THB | 0.020 THB | 0.0000090 XAU |
3% | 1 THB | 0.030 THB | 0.0000089 XAU |
4% | 1 THB | 0.040 THB | 0.0000088 XAU |
5% | 1 THB | 0.050 THB | 0.0000088 XAU |
THB | XAU |
1 | 0.0000092 |
5 | 0.000046 |
10 | 0.000092 |
20 | 0.00018 |
50 | 0.00046 |
100 | 0.00092 |
250 | 0.0023 |
500 | 0.0046 |
1000 | 0.0092 |
XAU | THB |
1 | 108514.19 |
5 | 542570.97 |
10 | 1085141.95 |
20 | 2170283.91 |
50 | 5425709.77 |
100 | 10851419.55 |
250 | 27128548.89 |
500 | 54257097.79 |
1000 | 108514195.58 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.