Tỷ giá hối đoái THB/XAU 0.0000068766 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | THB | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 THB | 0.0 THB | 0.0000069 XAU |
| 1% | 1 THB | 0.010 THB | 0.0000068 XAU |
| 2% | 1 THB | 0.020 THB | 0.0000067 XAU |
| 3% | 1 THB | 0.030 THB | 0.0000067 XAU |
| 4% | 1 THB | 0.040 THB | 0.0000066 XAU |
| 5% | 1 THB | 0.050 THB | 0.0000065 XAU |
| THB | XAU |
| 1 | 0.0000069 |
| 5 | 0.000034 |
| 10 | 0.000069 |
| 20 | 0.00014 |
| 50 | 0.00034 |
| 100 | 0.00069 |
| 250 | 0.0017 |
| 500 | 0.0034 |
| 1000 | 0.0069 |
| XAU | THB |
| 1 | 145421.3 |
| 5 | 727106.52 |
| 10 | 1454213.05 |
| 20 | 2908426.11 |
| 50 | 7271065.27 |
| 100 | 14542130.55 |
| 250 | 36355326.38 |
| 500 | 72710652.77 |
| 1000 | 145421305.55 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.