1 Bạt Thái Lan (THB) bằng 0.0000069383 Vàng (XAU) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái THB/XAU 0.0000069383 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | THB | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 THB | 0.0 THB | 0.0000069 XAU |
| 1% | 1 THB | 0.010 THB | 0.0000069 XAU |
| 2% | 1 THB | 0.020 THB | 0.0000068 XAU |
| 3% | 1 THB | 0.030 THB | 0.0000067 XAU |
| 4% | 1 THB | 0.040 THB | 0.0000067 XAU |
| 5% | 1 THB | 0.050 THB | 0.0000066 XAU |
| THB | XAU |
| 1 | 0.0000069 |
| 5 | 0.000035 |
| 10 | 0.000069 |
| 20 | 0.00014 |
| 50 | 0.00035 |
| 100 | 0.00069 |
| 250 | 0.0017 |
| 500 | 0.0035 |
| 1000 | 0.0069 |
| XAU | THB |
| 1 | 144126.62 |
| 5 | 720633.14 |
| 10 | 1441266.28 |
| 20 | 2882532.57 |
| 50 | 7206331.44 |
| 100 | 14412662.88 |
| 250 | 36031657.2 |
| 500 | 72063314.41 |
| 1000 | 144126628.82 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.