Valuta Ex Logo

TJS đến BND

Chuyển đổi Somoni Tajikistan (TJS) sang Đô la Brunei (BND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TJS - Somoni Tajikistanselect icon
ЅМ
BND - Đô la Bruneiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái TJS/BND 0.13397 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tjs-to-bnd?amount=1

Chuyển đổi từ Somoni Tajikistan (TJS) sang Đô la Brunei (BND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Somoni Tajikistan (TJS) sang Đô la Brunei (BND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TJS sang BND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Somoni Tajikistan là tiền tệ củaTajikistan

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

world mapcountries where TJS is usedcountries where BND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan với Đô la Brunei

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTJSPhí chuyển nhượngBND
0%1 TJS0.0 TJS0.13 BND
1%1 TJS0.010 TJS0.13 BND
2%1 TJS0.020 TJS0.13 BND
3%1 TJS0.030 TJS0.13 BND
4%1 TJS0.040 TJS0.13 BND
5%1 TJS0.050 TJS0.13 BND

Chuyển đổi Somoni Tajikistan thành Đô la Brunei

TJSBND
10.13
50.67
101.33
202.67
506.69
10013.39
25033.49
50066.98
1000133.96

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Somoni Tajikistan

BNDTJS
17.46
537.32
1074.64
20149.28
50373.21
100746.43
2501866.09
5003732.18
10007464.37

Thông tin thêm về TJS hoặc BND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TJS (Somoni Tajikistan) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ