Valuta Ex Logo

TJS đến FJD

Chuyển đổi Somoni Tajikistan (TJS) sang Đô la Fiji (FJD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TJS - Somoni Tajikistanselect icon
ЅМ
FJD - Đô la Fijiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái TJS/FJD 0.23273 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tjs-to-fjd?amount=1

Chuyển đổi từ Somoni Tajikistan (TJS) sang Đô la Fiji (FJD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Somoni Tajikistan (TJS) sang Đô la Fiji (FJD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TJS sang FJD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Somoni Tajikistan là tiền tệ củaTajikistan

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

world mapcountries where TJS is usedcountries where FJD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan với Đô la Fiji

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTJSPhí chuyển nhượngFJD
0%1 TJS0.0 TJS0.23 FJD
1%1 TJS0.010 TJS0.23 FJD
2%1 TJS0.020 TJS0.23 FJD
3%1 TJS0.030 TJS0.23 FJD
4%1 TJS0.040 TJS0.22 FJD
5%1 TJS0.050 TJS0.22 FJD

Chuyển đổi Somoni Tajikistan thành Đô la Fiji

TJSFJD
10.23
51.16
102.32
204.65
5011.63
10023.27
25058.18
500116.36
1000232.73

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Somoni Tajikistan

FJDTJS
14.29
521.48
1042.96
2085.93
50214.83
100429.67
2501074.19
5002148.38
10004296.76

Thông tin thêm về TJS hoặc FJD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TJS (Somoni Tajikistan) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ