Valuta Ex Logo

TJS đến KRW

Chuyển đổi Somoni Tajikistan (TJS) sang Won Hàn Quốc (KRW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TJS - Somoni Tajikistanselect icon
ЅМ
KRW - Won Hàn Quốcselect icon

Tỷ giá hối đoái TJS/KRW 154.21 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tjs-to-krw?amount=1

Somoni Tajikistan là tiền tệ củaTajikistan

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

world mapcountries where TJS is usedcountries where KRW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan với Won Hàn Quốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTJSPhí chuyển nhượngKRW
0%1 TJS0.0 TJS154.21 KRW
1%1 TJS0.010 TJS152.67 KRW
2%1 TJS0.020 TJS151.13 KRW
3%1 TJS0.030 TJS149.59 KRW
4%1 TJS0.040 TJS148.04 KRW
5%1 TJS0.050 TJS146.5 KRW

Chuyển đổi Somoni Tajikistan thành Won Hàn Quốc

TJSKRW
1154.21
5771.09
101542.18
203084.37
507710.92
10015421.85
25038554.64
50077109.29
1000154218.58

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Somoni Tajikistan

KRWTJS
10.0065
50.032
100.065
200.13
500.32
1000.65
2501.62
5003.24
10006.48

Thông tin thêm về TJS hoặc KRW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TJS (Somoni Tajikistan) hoặc KRW (Won Hàn Quốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ