Valuta Ex Logo

TJS đến NGN

Chuyển đổi Somoni Tajikistan (TJS) sang Naira Nigeria (NGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TJS - Somoni Tajikistanselect icon
ЅМ
NGN - Naira Nigeriaselect icon

Tỷ giá hối đoái TJS/NGN 143.59 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tjs-to-ngn?amount=1

Chuyển đổi từ Somoni Tajikistan (TJS) sang Naira Nigeria (NGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Somoni Tajikistan (TJS) sang Naira Nigeria (NGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TJS sang NGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Somoni Tajikistan là tiền tệ củaTajikistan

Naira Nigeria là tiền tệ củaNigeria

world mapcountries where TJS is usedcountries where NGN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan với Naira Nigeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTJSPhí chuyển nhượngNGN
0%1 TJS0.0 TJS143.59 NGN
1%1 TJS0.010 TJS142.15 NGN
2%1 TJS0.020 TJS140.72 NGN
3%1 TJS0.030 TJS139.28 NGN
4%1 TJS0.040 TJS137.85 NGN
5%1 TJS0.050 TJS136.41 NGN

Chuyển đổi Somoni Tajikistan thành Naira Nigeria

TJSNGN
1143.59
5717.97
101435.94
202871.89
507179.72
10014359.45
25035898.62
50071797.25
1000143594.5

Chuyển đổi Naira Nigeria thành Somoni Tajikistan

NGNTJS
10.0070
50.035
100.070
200.14
500.35
1000.70
2501.74
5003.48
10006.96

Thông tin thêm về TJS hoặc NGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TJS (Somoni Tajikistan) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ