Valuta Ex Logo

TJS đến THB

Chuyển đổi Somoni Tajikistan (TJS) sang Bạt Thái Lan (THB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TJS - Somoni Tajikistanselect icon
ЅМ
THB - Bạt Thái Lanselect icon
฿

Tỷ giá hối đoái TJS/THB 3.29 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tjs-to-thb?amount=1

Chuyển đổi từ Somoni Tajikistan (TJS) sang Bạt Thái Lan (THB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Somoni Tajikistan (TJS) sang Bạt Thái Lan (THB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TJS sang THB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Somoni Tajikistan là tiền tệ củaTajikistan

Bạt Thái Lan là tiền tệ củaThái Lan

world mapcountries where TJS is usedcountries where THB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan với Bạt Thái Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTJSPhí chuyển nhượngTHB
0%1 TJS0.0 TJS3.29 THB
1%1 TJS0.010 TJS3.26 THB
2%1 TJS0.020 TJS3.23 THB
3%1 TJS0.030 TJS3.19 THB
4%1 TJS0.040 TJS3.16 THB
5%1 TJS0.050 TJS3.13 THB

Chuyển đổi Somoni Tajikistan thành Bạt Thái Lan

TJSTHB
13.29
516.48
1032.97
2065.95
50164.87
100329.75
250824.39
5001648.79
10003297.58

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Somoni Tajikistan

THBTJS
10.30
51.51
103.03
206.06
5015.16
10030.32
25075.81
500151.62
1000303.25

Thông tin thêm về TJS hoặc THB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TJS (Somoni Tajikistan) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ