Tỷ giá hối đoái TJS/XAU 0.000020024 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TJS | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 TJS | 0.0 TJS | 0.000020 XAU |
| 1% | 1 TJS | 0.010 TJS | 0.000020 XAU |
| 2% | 1 TJS | 0.020 TJS | 0.000020 XAU |
| 3% | 1 TJS | 0.030 TJS | 0.000019 XAU |
| 4% | 1 TJS | 0.040 TJS | 0.000019 XAU |
| 5% | 1 TJS | 0.050 TJS | 0.000019 XAU |
| TJS | XAU |
| 1 | 0.000020 |
| 5 | 0.00010 |
| 10 | 0.00020 |
| 20 | 0.00040 |
| 50 | 0.0010 |
| 100 | 0.0020 |
| 250 | 0.0050 |
| 500 | 0.010 |
| 1000 | 0.020 |
| XAU | TJS |
| 1 | 49939.24 |
| 5 | 249696.22 |
| 10 | 499392.45 |
| 20 | 998784.91 |
| 50 | 2496962.29 |
| 100 | 4993924.59 |
| 250 | 12484811.49 |
| 500 | 24969622.99 |
| 1000 | 49939245.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TJS (Somoni Tajikistan) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.