Valuta Ex Logo

TMT đến GMD

Chuyển đổi Manat Turkmenistan (TMT) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TMT - Manat Turkmenistanselect icon
m
GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D

Tỷ giá hối đoái TMT/GMD 21 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tmt-to-gmd?amount=1

Chuyển đổi từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TMT sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Manat Turkmenistan là tiền tệ củaTurkmenistan

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

world mapcountries where TMT is usedcountries where GMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTMTPhí chuyển nhượngGMD
0%1 TMT0.0 TMT21 GMD
1%1 TMT0.010 TMT20.79 GMD
2%1 TMT0.020 TMT20.58 GMD
3%1 TMT0.030 TMT20.37 GMD
4%1 TMT0.040 TMT20.16 GMD
5%1 TMT0.050 TMT19.95 GMD

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Dalasi Gambia

TMTGMD
121
5105
10210
20420.01
501050.03
1002100.06
2505250.15
50010500.3
100021000.61

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Manat Turkmenistan

GMDTMT
10.048
50.24
100.48
200.95
502.38
1004.76
25011.9
50023.8
100047.61

Thông tin thêm về TMT hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TMT (Manat Turkmenistan) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ