Tỷ giá hối đoái TND/CLF 0.0080413 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | TND | Phí chuyển nhượng | CLF |
0% | 1 TND | 0.0 TND | 0.0080 CLF |
1% | 1 TND | 0.010 TND | 0.0080 CLF |
2% | 1 TND | 0.020 TND | 0.0079 CLF |
3% | 1 TND | 0.030 TND | 0.0078 CLF |
4% | 1 TND | 0.040 TND | 0.0077 CLF |
5% | 1 TND | 0.050 TND | 0.0076 CLF |
TND | CLF |
1 | 0.0080 |
5 | 0.040 |
10 | 0.080 |
20 | 0.16 |
50 | 0.40 |
100 | 0.80 |
250 | 2.01 |
500 | 4.02 |
1000 | 8.04 |
CLF | TND |
1 | 124.35 |
5 | 621.78 |
10 | 1243.57 |
20 | 2487.15 |
50 | 6217.88 |
100 | 12435.76 |
250 | 31089.41 |
500 | 62178.83 |
1000 | 124357.67 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.