Valuta Ex Logo

TND đến NOK

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái TND/NOK 3.29 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tnd-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Tunisia (TND) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Tunisia (TND) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TND sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where TND is usedcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTNDPhí chuyển nhượngNOK
0%1 TND0.0 TND3.29 NOK
1%1 TND0.010 TND3.25 NOK
2%1 TND0.020 TND3.22 NOK
3%1 TND0.030 TND3.19 NOK
4%1 TND0.040 TND3.16 NOK
5%1 TND0.050 TND3.12 NOK

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Krone Na Uy

TNDNOK
13.29
516.46
1032.92
2065.84
50164.62
100329.24
250823.12
5001646.24
10003292.48

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Dinar Tunisia

NOKTND
10.30
51.51
103.03
206.07
5015.18
10030.37
25075.93
500151.86
1000303.72

Thông tin thêm về TND hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ