Valuta Ex Logo

TOP đến BTN

Chuyển đổi Paʻanga Tonga (TOP) sang Ngultrum Bhutan (BTN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TOP - Paʻanga Tongaselect icon
T$
BTN - Ngultrum Bhutanselect icon
Nu.

Tỷ giá hối đoái TOP/BTN 37.58 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/top-to-btn?amount=1

Chuyển đổi từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Ngultrum Bhutan (BTN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TOP sang BTN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Paʻanga Tonga là tiền tệ củaTonga

Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan

world mapcountries where TOP is usedcountries where BTN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Paʻanga Tonga với Ngultrum Bhutan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTOPPhí chuyển nhượngBTN
0%1 TOP0.0 TOP37.58 BTN
1%1 TOP0.010 TOP37.2 BTN
2%1 TOP0.020 TOP36.83 BTN
3%1 TOP0.030 TOP36.45 BTN
4%1 TOP0.040 TOP36.07 BTN
5%1 TOP0.050 TOP35.7 BTN

Chuyển đổi Paʻanga Tonga thành Ngultrum Bhutan

TOPBTN
137.58
5187.91
10375.82
20751.64
501879.11
1003758.22
2509395.55
50018791.1
100037582.2

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Paʻanga Tonga

BTNTOP
10.027
50.13
100.27
200.53
501.33
1002.66
2506.65
50013.3
100026.6

Thông tin thêm về TOP hoặc BTN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TOP (Paʻanga Tonga) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ