Tỷ giá hối đoái TOP/CLF 0.0093805 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TOP | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 TOP | 0.0 TOP | 0.0094 CLF |
| 1% | 1 TOP | 0.010 TOP | 0.0093 CLF |
| 2% | 1 TOP | 0.020 TOP | 0.0092 CLF |
| 3% | 1 TOP | 0.030 TOP | 0.0091 CLF |
| 4% | 1 TOP | 0.040 TOP | 0.0090 CLF |
| 5% | 1 TOP | 0.050 TOP | 0.0089 CLF |
| TOP | CLF |
| 1 | 0.0094 |
| 5 | 0.047 |
| 10 | 0.094 |
| 20 | 0.19 |
| 50 | 0.47 |
| 100 | 0.94 |
| 250 | 2.34 |
| 500 | 4.69 |
| 1000 | 9.38 |
| CLF | TOP |
| 1 | 106.6 |
| 5 | 533.02 |
| 10 | 1066.04 |
| 20 | 2132.08 |
| 50 | 5330.2 |
| 100 | 10660.4 |
| 250 | 26651.02 |
| 500 | 53302.04 |
| 1000 | 106604.09 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TOP (Paʻanga Tonga) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.