Tỷ giá hối đoái TOP/CLF 0.0090619 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TOP | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 TOP | 0.0 TOP | 0.0091 CLF |
| 1% | 1 TOP | 0.010 TOP | 0.0090 CLF |
| 2% | 1 TOP | 0.020 TOP | 0.0089 CLF |
| 3% | 1 TOP | 0.030 TOP | 0.0088 CLF |
| 4% | 1 TOP | 0.040 TOP | 0.0087 CLF |
| 5% | 1 TOP | 0.050 TOP | 0.0086 CLF |
| TOP | CLF |
| 1 | 0.0091 |
| 5 | 0.045 |
| 10 | 0.091 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.45 |
| 100 | 0.91 |
| 250 | 2.26 |
| 500 | 4.53 |
| 1000 | 9.06 |
| CLF | TOP |
| 1 | 110.35 |
| 5 | 551.75 |
| 10 | 1103.51 |
| 20 | 2207.03 |
| 50 | 5517.57 |
| 100 | 11035.15 |
| 250 | 27587.88 |
| 500 | 55175.76 |
| 1000 | 110351.52 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TOP (Paʻanga Tonga) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.