Valuta Ex Logo

TOP đến GNF

Chuyển đổi Paʻanga Tonga (TOP) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TOP - Paʻanga Tongaselect icon
T$
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái TOP/GNF 3645.52 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/top-to-gnf?amount=1

Chuyển đổi từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TOP sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Paʻanga Tonga là tiền tệ củaTonga

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where TOP is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Paʻanga Tonga với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTOPPhí chuyển nhượngGNF
0%1 TOP0.0 TOP3645.52 GNF
1%1 TOP0.010 TOP3609.07 GNF
2%1 TOP0.020 TOP3572.61 GNF
3%1 TOP0.030 TOP3536.16 GNF
4%1 TOP0.040 TOP3499.7 GNF
5%1 TOP0.050 TOP3463.25 GNF

Chuyển đổi Paʻanga Tonga thành Franc Guinea

TOPGNF
13645.52
518227.64
1036455.29
2072910.58
50182276.45
100364552.9
250911382.25
5001822764.51
10003645529.03

Chuyển đổi Franc Guinea thành Paʻanga Tonga

GNFTOP
10.00027
50.0014
100.0027
200.0055
500.014
1000.027
2500.069
5000.14
10000.27

Thông tin thêm về TOP hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TOP (Paʻanga Tonga) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ