Valuta Ex Logo

TOP đến JPY

Chuyển đổi Paʻanga Tonga (TOP) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TOP - Paʻanga Tongaselect icon
T$
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái TOP/JPY 63.51 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/top-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TOP sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Paʻanga Tonga là tiền tệ củaTonga

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where TOP is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Paʻanga Tonga với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTOPPhí chuyển nhượngJPY
0%1 TOP0.0 TOP63.51 JPY
1%1 TOP0.010 TOP62.88 JPY
2%1 TOP0.020 TOP62.24 JPY
3%1 TOP0.030 TOP61.61 JPY
4%1 TOP0.040 TOP60.97 JPY
5%1 TOP0.050 TOP60.34 JPY

Chuyển đổi Paʻanga Tonga thành Yên Nhật

TOPJPY
163.51
5317.58
10635.16
201270.33
503175.82
1006351.65
25015879.12
50031758.25
100063516.5

Chuyển đổi Yên Nhật thành Paʻanga Tonga

JPYTOP
10.016
50.079
100.16
200.31
500.79
1001.57
2503.93
5007.87
100015.74

Thông tin thêm về TOP hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TOP (Paʻanga Tonga) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ