Valuta Ex Logo

TOP đến MVR

Chuyển đổi Paʻanga Tonga (TOP) sang Rufiyaa Maldives (MVR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TOP - Paʻanga Tongaselect icon
T$
MVR - Rufiyaa Maldivesselect icon

Tỷ giá hối đoái TOP/MVR 6.39 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/top-to-mvr?amount=1

Chuyển đổi từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Rufiyaa Maldives (MVR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Rufiyaa Maldives (MVR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TOP sang MVR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Paʻanga Tonga là tiền tệ củaTonga

Rufiyaa Maldives là tiền tệ củaMaldives

world mapcountries where TOP is usedcountries where MVR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Paʻanga Tonga với Rufiyaa Maldives

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTOPPhí chuyển nhượngMVR
0%1 TOP0.0 TOP6.39 MVR
1%1 TOP0.010 TOP6.33 MVR
2%1 TOP0.020 TOP6.27 MVR
3%1 TOP0.030 TOP6.2 MVR
4%1 TOP0.040 TOP6.14 MVR
5%1 TOP0.050 TOP6.07 MVR

Chuyển đổi Paʻanga Tonga thành Rufiyaa Maldives

TOPMVR
16.39
531.99
1063.98
20127.96
50319.9
100639.8
2501599.51
5003199.03
10006398.07

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives thành Paʻanga Tonga

MVRTOP
10.16
50.78
101.56
203.12
507.81
10015.62
25039.07
50078.14
1000156.29

Thông tin thêm về TOP hoặc MVR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TOP (Paʻanga Tonga) hoặc MVR (Rufiyaa Maldives), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ