Valuta Ex Logo

TOP đến SVC

Chuyển đổi Paʻanga Tonga (TOP) sang Colón El Salvador (SVC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TOP - Paʻanga Tongaselect icon
T$
SVC - Colón El Salvadorselect icon

Tỷ giá hối đoái TOP/SVC 3.62 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/top-to-svc?amount=1

Chuyển đổi từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Colón El Salvador (SVC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Paʻanga Tonga (TOP) sang Colón El Salvador (SVC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TOP sang SVC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Paʻanga Tonga là tiền tệ củaTonga

Colón El Salvador là tiền tệ củaEl Salvador

world mapcountries where TOP is usedcountries where SVC is used

So sánh tỷ giá hối đoái Paʻanga Tonga với Colón El Salvador

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTOPPhí chuyển nhượngSVC
0%1 TOP0.0 TOP3.62 SVC
1%1 TOP0.010 TOP3.59 SVC
2%1 TOP0.020 TOP3.55 SVC
3%1 TOP0.030 TOP3.51 SVC
4%1 TOP0.040 TOP3.48 SVC
5%1 TOP0.050 TOP3.44 SVC

Chuyển đổi Paʻanga Tonga thành Colón El Salvador

TOPSVC
13.62
518.14
1036.28
2072.56
50181.41
100362.82
250907.05
5001814.1
10003628.21

Chuyển đổi Colón El Salvador thành Paʻanga Tonga

SVCTOP
10.28
51.37
102.75
205.51
5013.78
10027.56
25068.9
500137.8
1000275.61

Thông tin thêm về TOP hoặc SVC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TOP (Paʻanga Tonga) hoặc SVC (Colón El Salvador), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ