Tỷ giá hối đoái TRY/BBD 0.046776 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | BBD |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.047 BBD |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.046 BBD |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.046 BBD |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.045 BBD |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.045 BBD |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.044 BBD |
| TRY | BBD |
| 1 | 0.047 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.47 |
| 20 | 0.94 |
| 50 | 2.33 |
| 100 | 4.67 |
| 250 | 11.69 |
| 500 | 23.38 |
| 1000 | 46.77 |
| BBD | TRY |
| 1 | 21.37 |
| 5 | 106.89 |
| 10 | 213.78 |
| 20 | 427.56 |
| 50 | 1068.91 |
| 100 | 2137.82 |
| 250 | 5344.56 |
| 500 | 10689.13 |
| 1000 | 21378.26 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.