Tỷ giá hối đoái TRY/BHD 0.0087336 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | BHD |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.0087 BHD |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.0086 BHD |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.0086 BHD |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.0085 BHD |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.0084 BHD |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.0083 BHD |
| TRY | BHD |
| 1 | 0.0087 |
| 5 | 0.044 |
| 10 | 0.087 |
| 20 | 0.17 |
| 50 | 0.44 |
| 100 | 0.87 |
| 250 | 2.18 |
| 500 | 4.36 |
| 1000 | 8.73 |
| BHD | TRY |
| 1 | 114.5 |
| 5 | 572.5 |
| 10 | 1145 |
| 20 | 2290 |
| 50 | 5725.01 |
| 100 | 11450.03 |
| 250 | 28625.08 |
| 500 | 57250.17 |
| 1000 | 114500.34 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.