Valuta Ex Logo

TRY đến CHF

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon
CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái TRY/CHF 0.017646 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/try-to-chf?amount=1

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

Franc Thụy sĩ là tiền tệ củaLiechtenstein, Thụy Sĩ

world mapcountries where TRY is usedcountries where CHF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTRYPhí chuyển nhượngCHF
0%1 TRY0.0 TRY0.018 CHF
1%1 TRY0.010 TRY0.017 CHF
2%1 TRY0.020 TRY0.017 CHF
3%1 TRY0.030 TRY0.017 CHF
4%1 TRY0.040 TRY0.017 CHF
5%1 TRY0.050 TRY0.017 CHF

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Franc Thụy sĩ

TRYCHF
10.018
50.088
100.18
200.35
500.88
1001.76
2504.41
5008.82
100017.64

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

CHFTRY
156.67
5283.35
10566.71
201133.42
502833.55
1005667.1
25014167.76
50028335.53
100056671.07

Thông tin thêm về TRY hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ