Tỷ giá hối đoái TRY/GIP 0.020399 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | GIP |
0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.020 GIP |
1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.020 GIP |
2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.020 GIP |
3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.020 GIP |
4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.020 GIP |
5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.019 GIP |
TRY | GIP |
1 | 0.020 |
5 | 0.10 |
10 | 0.20 |
20 | 0.41 |
50 | 1.01 |
100 | 2.03 |
250 | 5.09 |
500 | 10.19 |
1000 | 20.39 |
GIP | TRY |
1 | 49.02 |
5 | 245.11 |
10 | 490.22 |
20 | 980.45 |
50 | 2451.12 |
100 | 4902.25 |
250 | 12255.64 |
500 | 24511.29 |
1000 | 49022.59 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.