1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng 0.035591 Đô la New Zealand (NZD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái TRY/NZD 0.035591 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Đô la New Zealand (NZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | NZD |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.036 NZD |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.035 NZD |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.035 NZD |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.035 NZD |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.034 NZD |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.034 NZD |
| TRY | NZD |
| 1 | 0.036 |
| 5 | 0.18 |
| 10 | 0.36 |
| 20 | 0.71 |
| 50 | 1.77 |
| 100 | 3.55 |
| 250 | 8.89 |
| 500 | 17.79 |
| 1000 | 35.59 |
| NZD | TRY |
| 1 | 28.09 |
| 5 | 140.48 |
| 10 | 280.96 |
| 20 | 561.93 |
| 50 | 1404.83 |
| 100 | 2809.67 |
| 250 | 7024.18 |
| 500 | 14048.36 |
| 1000 | 28096.72 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc NZD (Đô la New Zealand), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.