Valuta Ex Logo

TRY đến OMR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái TRY/OMR 0.0087731 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/try-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where TRY is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTRYPhí chuyển nhượngOMR
0%1 TRY0.0 TRY0.0088 OMR
1%1 TRY0.010 TRY0.0087 OMR
2%1 TRY0.020 TRY0.0086 OMR
3%1 TRY0.030 TRY0.0085 OMR
4%1 TRY0.040 TRY0.0084 OMR
5%1 TRY0.050 TRY0.0083 OMR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Rial Oman

TRYOMR
10.0088
50.044
100.088
200.18
500.44
1000.88
2502.19
5004.38
10008.77

Chuyển đổi Rial Oman thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

OMRTRY
1113.98
5569.92
101139.85
202279.7
505699.26
10011398.53
25028496.33
50056992.66
1000113985.32

Thông tin thêm về TRY hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ