Valuta Ex Logo

TRY đến QAR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rial Qatar (QAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon
QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق

Tỷ giá hối đoái TRY/QAR 0.083487 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/try-to-qar?amount=1

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rial Qatar (QAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rial Qatar (QAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang QAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

world mapcountries where TRY is usedcountries where QAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Rial Qatar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTRYPhí chuyển nhượngQAR
0%1 TRY0.0 TRY0.083 QAR
1%1 TRY0.010 TRY0.083 QAR
2%1 TRY0.020 TRY0.082 QAR
3%1 TRY0.030 TRY0.081 QAR
4%1 TRY0.040 TRY0.080 QAR
5%1 TRY0.050 TRY0.079 QAR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Rial Qatar

TRYQAR
10.083
50.42
100.83
201.66
504.17
1008.34
25020.87
50041.74
100083.48

Chuyển đổi Rial Qatar thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

QARTRY
111.97
559.88
10119.77
20239.55
50598.89
1001197.79
2502994.48
5005988.96
100011977.93

Thông tin thêm về TRY hoặc QAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ