Valuta Ex Logo

TRY đến SDG

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái TRY/SDG 13.78 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/try-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where TRY is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTRYPhí chuyển nhượngSDG
0%1 TRY0.0 TRY13.78 SDG
1%1 TRY0.010 TRY13.64 SDG
2%1 TRY0.020 TRY13.5 SDG
3%1 TRY0.030 TRY13.36 SDG
4%1 TRY0.040 TRY13.22 SDG
5%1 TRY0.050 TRY13.09 SDG

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Bảng Sudan

TRYSDG
113.78
568.9
10137.8
20275.6
50689.01
1001378.02
2503445.05
5006890.1
100013780.21

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

SDGTRY
10.073
50.36
100.73
201.45
503.62
1007.25
25018.14
50036.28
100072.56

Thông tin thêm về TRY hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ