Tỷ giá hối đoái TRY/TND 0.065844 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | TND |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.066 TND |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.065 TND |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.065 TND |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.064 TND |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.063 TND |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.063 TND |
| TRY | TND |
| 1 | 0.066 |
| 5 | 0.33 |
| 10 | 0.66 |
| 20 | 1.31 |
| 50 | 3.29 |
| 100 | 6.58 |
| 250 | 16.46 |
| 500 | 32.92 |
| 1000 | 65.84 |
| TND | TRY |
| 1 | 15.18 |
| 5 | 75.93 |
| 10 | 151.87 |
| 20 | 303.74 |
| 50 | 759.36 |
| 100 | 1518.73 |
| 250 | 3796.83 |
| 500 | 7593.66 |
| 1000 | 15187.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.