Valuta Ex Logo

TRY đến XAU

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái TRY/XAU 0.0000045404 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/try-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

world mapcountries where TRY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTRYPhí chuyển nhượngXAU
0%1 TRY0.0 TRY0.0000045 XAU
1%1 TRY0.010 TRY0.0000045 XAU
2%1 TRY0.020 TRY0.0000044 XAU
3%1 TRY0.030 TRY0.0000044 XAU
4%1 TRY0.040 TRY0.0000044 XAU
5%1 TRY0.050 TRY0.0000043 XAU

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Vàng

TRYXAU
10.0000045
50.000023
100.000045
200.000091
500.00023
1000.00045
2500.0011
5000.0023
10000.0045

Chuyển đổi Vàng thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

XAUTRY
1220244.96
51101224.84
102202449.69
204404899.39
5011012248.48
10022024496.96
25055061242.42
500110122484.84
1000220244969.69

Thông tin thêm về TRY hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ