Tỷ giá hối đoái TRY/XAU 0.0000045404 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.0000045 XAU |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.0000045 XAU |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.0000044 XAU |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.0000044 XAU |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.0000044 XAU |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.0000043 XAU |
| TRY | XAU |
| 1 | 0.0000045 |
| 5 | 0.000023 |
| 10 | 0.000045 |
| 20 | 0.000091 |
| 50 | 0.00023 |
| 100 | 0.00045 |
| 250 | 0.0011 |
| 500 | 0.0023 |
| 1000 | 0.0045 |
| XAU | TRY |
| 1 | 220244.96 |
| 5 | 1101224.84 |
| 10 | 2202449.69 |
| 20 | 4404899.39 |
| 50 | 11012248.48 |
| 100 | 22024496.96 |
| 250 | 55061242.42 |
| 500 | 110122484.84 |
| 1000 | 220244969.69 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.