Tỷ giá hối đoái TRY/XAU 0.0000050018 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.0000050 XAU |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.0000050 XAU |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.0000049 XAU |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.0000049 XAU |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.0000048 XAU |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.0000048 XAU |
| TRY | XAU |
| 1 | 0.0000050 |
| 5 | 0.000025 |
| 10 | 0.000050 |
| 20 | 0.00010 |
| 50 | 0.00025 |
| 100 | 0.00050 |
| 250 | 0.0013 |
| 500 | 0.0025 |
| 1000 | 0.0050 |
| XAU | TRY |
| 1 | 199926.84 |
| 5 | 999634.21 |
| 10 | 1999268.42 |
| 20 | 3998536.85 |
| 50 | 9996342.12 |
| 100 | 19992684.25 |
| 250 | 49981710.64 |
| 500 | 99963421.29 |
| 1000 | 199926842.59 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.