Tỷ giá hối đoái TWD/CAD 0.045034 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | TWD | Phí chuyển nhượng | CAD |
0% | 1 TWD | 0.0 TWD | 0.045 CAD |
1% | 1 TWD | 0.010 TWD | 0.045 CAD |
2% | 1 TWD | 0.020 TWD | 0.044 CAD |
3% | 1 TWD | 0.030 TWD | 0.044 CAD |
4% | 1 TWD | 0.040 TWD | 0.043 CAD |
5% | 1 TWD | 0.050 TWD | 0.043 CAD |
TWD | CAD |
1 | 0.045 |
5 | 0.23 |
10 | 0.45 |
20 | 0.90 |
50 | 2.25 |
100 | 4.5 |
250 | 11.25 |
500 | 22.51 |
1000 | 45.03 |
CAD | TWD |
1 | 22.2 |
5 | 111.02 |
10 | 222.05 |
20 | 444.1 |
50 | 1110.26 |
100 | 2220.53 |
250 | 5551.34 |
500 | 11102.68 |
1000 | 22205.37 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc CAD (Đô la Canada), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.