Tỷ giá hối đoái TWD/FJD 0.070007 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Đô la Fiji (FJD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | TWD | Phí chuyển nhượng | FJD |
| 0% | 1 TWD | 0.0 TWD | 0.070 FJD |
| 1% | 1 TWD | 0.010 TWD | 0.069 FJD |
| 2% | 1 TWD | 0.020 TWD | 0.069 FJD |
| 3% | 1 TWD | 0.030 TWD | 0.068 FJD |
| 4% | 1 TWD | 0.040 TWD | 0.067 FJD |
| 5% | 1 TWD | 0.050 TWD | 0.067 FJD |
| TWD | FJD |
| 1 | 0.070 |
| 5 | 0.35 |
| 10 | 0.70 |
| 20 | 1.4 |
| 50 | 3.5 |
| 100 | 7 |
| 250 | 17.5 |
| 500 | 35 |
| 1000 | 70 |
| FJD | TWD |
| 1 | 14.28 |
| 5 | 71.42 |
| 10 | 142.84 |
| 20 | 285.68 |
| 50 | 714.21 |
| 100 | 1428.43 |
| 250 | 3571.09 |
| 500 | 7142.19 |
| 1000 | 14284.38 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.