Valuta Ex Logo

TWD đến FJD

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Đô la Fiji (FJD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TWD - Đô la Đài Loan mớiselect icon
$
FJD - Đô la Fijiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái TWD/FJD 0.069912 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/twd-to-fjd?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Đô la Fiji (FJD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Đô la Fiji (FJD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang FJD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ củaĐài Loan

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

world mapcountries where TWD is usedcountries where FJD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Đô la Fiji

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTWDPhí chuyển nhượngFJD
0%1 TWD0.0 TWD0.070 FJD
1%1 TWD0.010 TWD0.069 FJD
2%1 TWD0.020 TWD0.069 FJD
3%1 TWD0.030 TWD0.068 FJD
4%1 TWD0.040 TWD0.067 FJD
5%1 TWD0.050 TWD0.066 FJD

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Đô la Fiji

TWDFJD
10.070
50.35
100.70
201.39
503.49
1006.99
25017.47
50034.95
100069.91

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Đô la Đài Loan mới

FJDTWD
114.3
571.51
10143.03
20286.07
50715.18
1001430.37
2503575.94
5007151.88
100014303.76

Thông tin thêm về TWD hoặc FJD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ