Tỷ giá hối đoái TWD/JOD 0.021404 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | TWD | Phí chuyển nhượng | JOD |
0% | 1 TWD | 0.0 TWD | 0.021 JOD |
1% | 1 TWD | 0.010 TWD | 0.021 JOD |
2% | 1 TWD | 0.020 TWD | 0.021 JOD |
3% | 1 TWD | 0.030 TWD | 0.021 JOD |
4% | 1 TWD | 0.040 TWD | 0.021 JOD |
5% | 1 TWD | 0.050 TWD | 0.020 JOD |
TWD | JOD |
1 | 0.021 |
5 | 0.11 |
10 | 0.21 |
20 | 0.43 |
50 | 1.07 |
100 | 2.14 |
250 | 5.35 |
500 | 10.7 |
1000 | 21.4 |
JOD | TWD |
1 | 46.72 |
5 | 233.6 |
10 | 467.2 |
20 | 934.41 |
50 | 2336.04 |
100 | 4672.08 |
250 | 11680.21 |
500 | 23360.42 |
1000 | 46720.84 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc JOD (Dinar Jordan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.