Valuta Ex Logo

TWD đến OMR

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TWD - Đô la Đài Loan mớiselect icon
$
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái TWD/OMR 0.012200 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/twd-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ củaĐài Loan

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where TWD is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTWDPhí chuyển nhượngOMR
0%1 TWD0.0 TWD0.012 OMR
1%1 TWD0.010 TWD0.012 OMR
2%1 TWD0.020 TWD0.012 OMR
3%1 TWD0.030 TWD0.012 OMR
4%1 TWD0.040 TWD0.012 OMR
5%1 TWD0.050 TWD0.012 OMR

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Rial Oman

TWDOMR
10.012
50.061
100.12
200.24
500.61
1001.21
2503.04
5006.09
100012.19

Chuyển đổi Rial Oman thành Đô la Đài Loan mới

OMRTWD
181.96
5409.83
10819.67
201639.35
504098.37
1008196.75
25020491.87
50040983.75
100081967.51

Thông tin thêm về TWD hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ