Valuta Ex Logo

TWD đến SOS

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Schilling Somali (SOS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TWD - Đô la Đài Loan mớiselect icon
$
SOS - Schilling Somaliselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái TWD/SOS 18.19 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/twd-to-sos?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Schilling Somali (SOS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Schilling Somali (SOS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang SOS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ củaĐài Loan

Schilling Somali là tiền tệ củaSomalia

world mapcountries where TWD is usedcountries where SOS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Schilling Somali

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTWDPhí chuyển nhượngSOS
0%1 TWD0.0 TWD18.19 SOS
1%1 TWD0.010 TWD18 SOS
2%1 TWD0.020 TWD17.82 SOS
3%1 TWD0.030 TWD17.64 SOS
4%1 TWD0.040 TWD17.46 SOS
5%1 TWD0.050 TWD17.28 SOS

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Schilling Somali

TWDSOS
118.19
590.95
10181.9
20363.81
50909.53
1001819.07
2504547.67
5009095.35
100018190.7

Chuyển đổi Schilling Somali thành Đô la Đài Loan mới

SOSTWD
10.055
50.27
100.55
201.09
502.74
1005.49
25013.74
50027.48
100054.97

Thông tin thêm về TWD hoặc SOS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc SOS (Schilling Somali), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ