Valuta Ex Logo

TZS đến CLF

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)select icon
UF

Tỷ giá hối đoái TZS/CLF 0.0000083626 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-clf?amount=1

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ củaChile

world mapcountries where TZS is usedcountries where CLF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngCLF
0%1 TZS0.0 TZS0.0000084 CLF
1%1 TZS0.010 TZS0.0000083 CLF
2%1 TZS0.020 TZS0.0000082 CLF
3%1 TZS0.030 TZS0.0000081 CLF
4%1 TZS0.040 TZS0.0000080 CLF
5%1 TZS0.050 TZS0.0000079 CLF

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

TZSCLF
10.0000084
50.000042
100.000084
200.00017
500.00042
1000.00084
2500.0021
5000.0042
10000.0084

Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) thành Shilling Tanzania

CLFTZS
1119579.74
5597898.7
101195797.41
202391594.83
505978987.08
10011957974.16
25029894935.41
50059789870.83
1000119579741.67

Thông tin thêm về TZS hoặc CLF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ