Tỷ giá hối đoái TZS/CLF 0.0000083501 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TZS | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 TZS | 0.0 TZS | 0.0000084 CLF |
| 1% | 1 TZS | 0.010 TZS | 0.0000083 CLF |
| 2% | 1 TZS | 0.020 TZS | 0.0000082 CLF |
| 3% | 1 TZS | 0.030 TZS | 0.0000081 CLF |
| 4% | 1 TZS | 0.040 TZS | 0.0000080 CLF |
| 5% | 1 TZS | 0.050 TZS | 0.0000079 CLF |
| TZS | CLF |
| 1 | 0.0000084 |
| 5 | 0.000042 |
| 10 | 0.000084 |
| 20 | 0.00017 |
| 50 | 0.00042 |
| 100 | 0.00084 |
| 250 | 0.0021 |
| 500 | 0.0042 |
| 1000 | 0.0084 |
| CLF | TZS |
| 1 | 119759.1 |
| 5 | 598795.5 |
| 10 | 1197591.01 |
| 20 | 2395182.03 |
| 50 | 5987955.07 |
| 100 | 11975910.15 |
| 250 | 29939775.38 |
| 500 | 59879550.77 |
| 1000 | 119759101.55 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.