Valuta Ex Logo

TZS đến GMD

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D

Tỷ giá hối đoái TZS/GMD 0.028193 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-gmd?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

world mapcountries where TZS is usedcountries where GMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngGMD
0%1 TZS0.0 TZS0.028 GMD
1%1 TZS0.010 TZS0.028 GMD
2%1 TZS0.020 TZS0.028 GMD
3%1 TZS0.030 TZS0.027 GMD
4%1 TZS0.040 TZS0.027 GMD
5%1 TZS0.050 TZS0.027 GMD

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Dalasi Gambia

TZSGMD
10.028
50.14
100.28
200.56
501.4
1002.81
2507.04
50014.09
100028.19

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Shilling Tanzania

GMDTZS
135.47
5177.35
10354.7
20709.4
501773.51
1003547.03
2508867.58
50017735.17
100035470.35

Thông tin thêm về TZS hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ