Valuta Ex Logo

TZS đến HRK

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái TZS/HRK 0.0024539 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where TZS is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngHRK
0%1 TZS0.0 TZS0.0025 HRK
1%1 TZS0.010 TZS0.0024 HRK
2%1 TZS0.020 TZS0.0024 HRK
3%1 TZS0.030 TZS0.0024 HRK
4%1 TZS0.040 TZS0.0024 HRK
5%1 TZS0.050 TZS0.0023 HRK

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Kuna Croatia

TZSHRK
10.0025
50.012
100.025
200.049
500.12
1000.25
2500.61
5001.22
10002.45

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Shilling Tanzania

HRKTZS
1407.5
52037.54
104075.08
208150.17
5020375.44
10040750.88
250101877.2
500203754.41
1000407508.83

Thông tin thêm về TZS hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ