Valuta Ex Logo

TZS đến HTG

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Gourde Haiti (HTG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Shilling Tanzania (TZS) bằng 0.049355 Gourde Haiti (HTG) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
HTG - Gourde Haitiselect icon
G

Tỷ giá hối đoái TZS/HTG 0.049355 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-htg?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Gourde Haiti (HTG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Gourde Haiti (HTG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang HTG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

Gourde Haiti là tiền tệ của Haiti

world mapcountries where TZS is usedcountries where HTG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Gourde Haiti

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngHTG
0%1 TZS0.0 TZS0.049 HTG
1%1 TZS0.010 TZS0.049 HTG
2%1 TZS0.020 TZS0.048 HTG
3%1 TZS0.030 TZS0.048 HTG
4%1 TZS0.040 TZS0.047 HTG
5%1 TZS0.050 TZS0.047 HTG

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Gourde Haiti

TZSHTG
10.049
50.25
100.49
200.99
502.46
1004.93
25012.33
50024.67
100049.35

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Shilling Tanzania

HTGTZS
120.26
5101.3
10202.61
20405.22
501013.05
1002026.11
2505065.29
50010130.59
100020261.18

Thông tin thêm về TZS hoặc HTG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc HTG (Gourde Haiti), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ