Valuta Ex Logo

TZS đến ISK

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái TZS/ISK 0.046885 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where TZS is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngISK
0%1 TZS0.0 TZS0.047 ISK
1%1 TZS0.010 TZS0.046 ISK
2%1 TZS0.020 TZS0.046 ISK
3%1 TZS0.030 TZS0.045 ISK
4%1 TZS0.040 TZS0.045 ISK
5%1 TZS0.050 TZS0.045 ISK

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Króna Iceland

TZSISK
10.047
50.23
100.47
200.94
502.34
1004.68
25011.72
50023.44
100046.88

Chuyển đổi Króna Iceland thành Shilling Tanzania

ISKTZS
121.32
5106.64
10213.28
20426.57
501066.42
1002132.85
2505332.13
50010664.27
100021328.55

Thông tin thêm về TZS hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ